|
Phẫu thuật nội soi cắt u nang buồng trứng kèm triệt sản
|
Lần
|
5503300.00
|
5503300.00
|
8671000.00
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt u buồng trứng và phần phụ
|
Lần
|
5503300.00
|
5503300.00
|
9102417.00
|
|
Chọc nang buồng trứng đường âm đạo dưới siêu âm
|
Lần
|
2287400.00
|
2287400.00
|
3000000.00
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt góc tử cung
|
Lần
|
6548300.00
|
6548300.00
|
10150072.00
|
|
Phẫu thuật mở bụng cắt góc tử cung
|
Lần
|
3939300.00
|
3939300.00
|
6700000.00
|
|
Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang
|
Lần
|
5503300.00
|
5503300.00
|
8742000.00
|
|
Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung vỡ
|
Lần
|
5503300.00
|
5503300.00
|
8368000.00
|
|
Phẫu thuật nội soi ổ bụng chẩn đoán + tiêm MTX tại chỗ điều trị thai ngoài tử cung
|
Lần
|
5437300.00
|
5437300.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi thai ngoài tử cung chưa vỡ
|
Lần
|
5503300.00
|
5503300.00
|
8463000.00
|
|
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung vỡ có choáng
|
Lần
|
4157300.00
|
4157300.00
|
7284950.00
|