|
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung không có choáng
|
Lần
|
3217800.00
|
3217800.00
|
|
|
Phẫu thuật chửa ngoài tử cung thể huyết tụ thành nang
|
Lần
|
4197200.00
|
4197200.00
|
7331007.00
|
|
Phẫu thuật mở bụng tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng
|
Lần
|
5182300.00
|
5182300.00
|
8487275.00
|
|
Vi phẫu thuật tạo hình vòi trứng, nối lại vòi trứng
|
Lần
|
7946300.00
|
7946300.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi điều trị vô sinh (soi buồng tử cung + nội soi ổ bụng)
|
Lần
|
6455300.00
|
6455300.00
|
9793000.00
|
|
Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục
|
Lần
|
4553300.00
|
4553300.00
|
7749458.00
|
|
Phẫu thuật nội soi sa sinh dục nữ
|
Lần
|
9585300.00
|
9585300.00
|
13865311.00
|
|
Đặt mảnh ghép tổng hợp điều trị sa tạng vùng chậu
|
Lần
|
6477300.00
|
6477300.00
|
10006310.00
|
|
Phẫu thuật Crossen
|
Lần
|
4444300.00
|
4444300.00
|
7383000.00
|
|
Phẫu thuật Manchester
|
Lần
|
4113300.00
|
4113300.00
|
7085000.00
|