|
Phẫu thuật cắt một phần tuyến vú
|
Lần
|
3135800.00
|
3135800.00
|
|
|
Sinh thiết hạch gác (cửa) trong ung thư vú
|
Lần
|
2367500.00
|
2367500.00
|
|
|
Cắt u vú lành tính
|
Lần
|
3135800.00
|
3135800.00
|
5664132.00
|
|
Bóc nhân xơ vú
|
Lần
|
1079400.00
|
1079400.00
|
|
|
Cắt âm hộ + vét hạch bẹn hai bên
|
Lần
|
4158300.00
|
4158300.00
|
|
|
Thay máu sơ sinh
|
Lần
|
700200.00
|
700200.00
|
|
|
Đặt ống thông tĩnh mạch trung tâm sơ sinh
|
Lần
|
685500.00
|
685500.00
|
|
|
Chọc dò màng bụng sơ sinh
|
Lần
|
444800.00
|
444800.00
|
|
|
Đặt ống thông tĩnh mạch rốn sơ sinh
|
Lần
|
685500.00
|
685500.00
|
|
|
Hô hấp áp lực dương liên tục (CPAP) không xâm nhập ở trẻ sơ sinh (thở CPAP qua mũi)
|
Lần
|
625000.00
|
625000.00
|
|