|
Chọc dò tủy sống sơ sinh (Chưa bao gồm kim chọc dò.)
|
Lần
|
126900.00
|
126900.00
|
|
|
Chọc hút dịch, khí màng phổi sơ sinh
|
Lần
|
162900.00
|
162900.00
|
|
|
Đặt ống thông dạ dày (hút dịch hoặc nuôi dưỡng) sơ sinh
|
Lần
|
101800.00
|
101800.00
|
|
|
Rửa dạ dày sơ sinh
|
Lần
|
152000.00
|
152000.00
|
|
|
Dẫn lưu màng phổi sơ sinh
|
Lần
|
628500.00
|
628500.00
|
|
|
Đặt sonde hậu môn sơ sinh
|
Lần
|
92400.00
|
92400.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng
|
Lần
|
5970800.00
|
5970800.00
|
6745000.00
|
|
Lấy dụng cụ tử cung trong ổ bụng qua đường rạch nhỏ
|
Lần
|
3191500.00
|
3191500.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi triệt sản nữ
|
Lần
|
5186800.00
|
5186800.00
|
6193000.00
|
|
Triệt sản nữ qua đường rạch nhỏ
|
Lần
|
3191500.00
|
3191500.00
|
3534000.00
|