|
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới
|
Lần
|
4211900.00
|
4211900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi chỉnh hình cuốn mũi dưới
|
Lần
|
4211900.00
|
4211900.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình cuốn mũi dưới bằng Laser
|
Lần
|
4211900.00
|
4211900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt cuốn dưới
|
Lần
|
4211900.00
|
4211900.00
|
|
|
Phẫu thuật thủng vách ngăn mũi (Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.)
|
Lần
|
3526900.00
|
3526900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi bịt lỗ thủng vách ngăn mũi (Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.)
|
Lần
|
3526900.00
|
3526900.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình vách ngăn (Chưa bao gồm mũi Hummer và tay cắt.)
|
Lần
|
3526900.00
|
3526900.00
|
|
|
Phẫu thuật chấn thương xoang trán
|
Lần
|
5657000.00
|
5657000.00
|
|
|
Phẫu thuật vỡ xoang hàm
|
Lần
|
5657000.00
|
5657000.00
|
|
|
Phẫu thuật mở xoang hàm
|
Lần
|
1646800.00
|
1646800.00
|
|