|
Phẫu thuật nội soi cầm máu sau nạo VA (gây mê)
|
Lần
|
1075700.00
|
1075700.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt u nang hạ họng/ hố lưỡi thanh thiệt
|
Lần
|
3340900.00
|
3340900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi vi phẫu thanh quản cắt u nang/ polyp/ hạt xơ/u hạt dây thanh (gây tê/gây mê)
|
Lần
|
3180600.00
|
3180600.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi cắt u lành tính thanh quản (papiloma, kén hơi thanh quản,…) (gây tê/gây mê)
|
Lần
|
4535700.00
|
4535700.00
|
|
|
Phẫu thuật mở khí quản (Gây tê/ gây mê)
|
Lần
|
759800.00
|
759800.00
|
2164239.00
|
|
Phẫu thuật mở khí quản thể khó (trẻ sơ sinh, sau xạ trị, u vùng cổ, K tuyến giáp,…)
|
Lần
|
2333000.00
|
2333000.00
|
|
|
Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản có stent
|
Lần
|
3340900.00
|
3340900.00
|
|
|
Phẫu thuật nong hẹp thanh khí quản không có stent
|
Lần
|
3340900.00
|
3340900.00
|
|
|
Phẫu thuật nội soi nong hẹp thanh khí quản có stent
|
Lần
|
4535700.00
|
4535700.00
|
|
|
Phẫu thuật chỉnh hình sẹo hẹp thanh khí quản bằng đặt ống nong (Chưa bao gồm chi phí mũi khoan.)
|
Lần
|
4936000.00
|
4936000.00
|
|