|
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Lần
|
550100.00
|
550100.00
|
675000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
663400.00
|
663400.00
|
809000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Lần
|
550100.00
|
550100.00
|
675000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
663400.00
|
663400.00
|
809000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Lần
|
550100.00
|
550100.00
|
675000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
663400.00
|
663400.00
|
809000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Lần
|
550100.00
|
550100.00
|
675000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
663400.00
|
663400.00
|
809000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy)
|
Lần
|
550100.00
|
550100.00
|
675000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 1- 32 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
663400.00
|
663400.00
|
809000.00
|