|
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)
|
Lần
|
1486800.00
|
1486800.00
|
1759000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính cột sống cổ có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
1732400.00
|
1732400.00
|
2030000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)
|
Lần
|
1486800.00
|
1486800.00
|
1759000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính cột sống ngực có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
1732400.00
|
1732400.00
|
2030000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)
|
Lần
|
1486800.00
|
1486800.00
|
1759000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính cột sống thắt lưng có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
1732400.00
|
1732400.00
|
2030000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)
|
Lần
|
1486800.00
|
1486800.00
|
1759000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính khớp thường quy có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
1732400.00
|
1732400.00
|
2030000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính xương chi không tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy)
|
Lần
|
1486800.00
|
1486800.00
|
1759000.00
|
|
Chụp cắt lớp vi tính xương chi có tiêm thuốc cản quang (từ 64- 128 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.)
|
Lần
|
1732400.00
|
1732400.00
|
2030000.00
|