|
Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thực quản
|
Lần
|
834300.00
|
834300.00
|
|
|
Siêu âm Doppler màu tim qua thành ngực trong tim mạch can thiệp
|
Lần
|
252300.00
|
252300.00
|
|
|
Siêu âm Doppler màu tim qua thực quản trong tim mạch can thiệp
|
Lần
|
834300.00
|
834300.00
|
|
|
Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thành ngực trong tim mạch can thiệp (Chỉ áp dụng trong trường hợp chỉ định để thực hiện các phẫu thuật hoặc can thiệp tim mạch.)
|
Lần
|
486300.00
|
486300.00
|
|
|
Siêu âm Doppler màu tim 3D/4D qua thực quản trong tim mạch can thiệp
|
Lần
|
834300.00
|
834300.00
|
|
|
Theo dõi điện tim bằng máy ghi biến cố (Event Recorder)
|
Lần
|
215800.00
|
215800.00
|
|
|
Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 1 buồng (Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.)
|
Lần
|
1879900.00
|
1879900.00
|
|
|
Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 2 buồng (Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.)
|
Lần
|
1879900.00
|
1879900.00
|
|
|
Cấy máy tạo nhịp vĩnh viễn loại 3 buồng (Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.)
|
Lần
|
1879900.00
|
1879900.00
|
|
|
Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 1 buồng (Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.)
|
Lần
|
1879900.00
|
1879900.00
|
|