|
Ghi điện cơ đo tốc độ dẫn truyền vận động và cảm giác của dây thần kinh ngoại biên chi dưới
|
Lần
|
135300.00
|
135300.00
|
|
|
Phản xạ nhắm mắt và đo tốc độ dẫn truyền vận động của dây thần kinh VII ngoại biên
|
Lần
|
135300.00
|
135300.00
|
|
|
Nghiệm pháp đánh giá rối loạn nuốt tại giường cho người bệnh tai biến mạch máu não
|
Lần
|
144700.00
|
144700.00
|
|
|
Rút sonde dẫn lưu hố thận ghép qua da
|
Lần
|
194700.00
|
194700.00
|
|
|
Đặt ống thông niệu quản qua nội soi (sonde JJ) có tiền mê (Chưa bao gồm Sonde JJ.)
|
Lần
|
950500.00
|
950500.00
|
|
|
Nội soi bàng quang chẩn đoán có gây mê (Nội soi bàng quang không sinh thiết)
|
Lần
|
911900.00
|
911900.00
|
|
|
Nội soi bơm rửa niệu quản sau tán sỏi ngoài cơ thể có gây mê
|
Lần
|
500500.00
|
500500.00
|
|
|
Nội soi bàng quang có gây mê
|
Lần
|
911900.00
|
911900.00
|
|
|
Thận nhân tạo chu kỳ (Quả lọc, dây máu 06 lần) (Quả lọc dây máu dùng 6 lần.)
|
Lần
|
588500.00
|
588500.00
|
1038000.00
|
|
Thận nhân tạo cấp cứu (Quả lọc, dây máu 01 lần) (Quả lọc dây máu dùng 1 lần; đã bao gồm catheter 2 nòng được tính bình quân là 0,25 lần cho 1 lần chạy thận.)
|
Lần
|
1607000.00
|
1607000.00
|
|