|
Cấy máy phá rung tự động (ICD) loại 2 buồng (Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.)
|
Lần
|
1879900.00
|
1879900.00
|
|
|
Siêu âm Doppler màu tim gắng sức với Dobutamine
|
Lần
|
616300.00
|
616300.00
|
|
|
Siêu âm Dopple màu tim gắng sức với xe đạp lực kế
|
Lần
|
616300.00
|
616300.00
|
|
|
Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim tại giường (Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.)
|
Lần
|
1879900.00
|
1879900.00
|
|
|
Tạo nhịp tim cấp cứu với điện cực trong buồng tim dưới màn huỳnh quang (Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.)
|
Lần
|
1879900.00
|
1879900.00
|
|
|
Điều trị rối loạn nhịp tim bằng sóng cao tần thông thường (Chưa bao gồm bộ dụng cụ mở mạch máu và ống thông điều trị laser.)
|
Lần
|
2157100.00
|
2157100.00
|
|
|
Điều trị rung nhĩ bằng sóng cao tần (Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.)
|
Lần
|
3638300.00
|
3638300.00
|
|
|
Điều trị rối loạn nhịp tim phức tạp bằng sóng cao tần (Chưa bao gồm bộ dụng cụ điều trị rối loạn nhịp tim có sử dụng hệ thống lập bản đồ ba chiều giải phẫu - điện học các buồng tim.)
|
Lần
|
3638300.00
|
3638300.00
|
|
|
Thay máy tạo nhịp tim, cập nhật máy tạo nhịp tim (Chưa bao gồm máy tạo nhịp, máy phá rung.)
|
Lần
|
1879900.00
|
1879900.00
|
|
|
Bít thông liên nhĩ bằng dụng cụ qua da (Chưa bao gồm vật tư chuyên dụng dùng để can thiệp: bóng nong, stent, các vật liệu nút mạch, các loại ống thông hoặc vi ống thông, các loại dây dẫn hoặc vi dây dẫn, các vòng xoắn kim loại, lưới lọc tĩnh mạch, dụng cụ lấy dị vật, bộ dụng cụ lấy huyết khối, bộ dụng cụ bít (bộ thả dù, dù các loại).)
|
Lần
|
7118100.00
|
7118100.00
|
|