|
Định lượng Amylase (niệu)
|
U/L
|
39200.00
|
39200.00
|
52000.00
|
|
Định lượng Axit Uric (niệu)
|
µmol/L
|
16800.00
|
16800.00
|
|
|
Định lượng Canxi (niệu)
|
mmol/L
|
25600.00
|
25600.00
|
|
|
Định lượng Cortisol (niệu)
|
nmol/L
|
95300.00
|
95300.00
|
130000.00
|
|
Định lượng Creatinin (niệu)
|
µmol/L
|
16800.00
|
16800.00
|
36000.00
|
|
Định lượng Dưỡng chấp [niệu]
|
Lần
|
28000.00
|
28000.00
|
|
|
Định tính Dưỡng chấp [niệu]
|
Lần
|
22400.00
|
22400.00
|
|
|
Định lượng Glucose (niệu)
|
mmol/L
|
14400.00
|
14400.00
|
|
|
Định lượng Phospho (niệu)
|
Lần
|
21200.00
|
21200.00
|
|
|
Định lượng Protein (niệu) 24 Giờ
|
g/24h
|
14400.00
|
14400.00
|
34000.00
|