|
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin (Đo độ ngưng tập tiểu cầu với Ristocetin/ Epinephrin/ ArachidonicAcide/ thrombin. Giá cho mỗi yếu tố.)
|
Lần
|
222700.00
|
222700.00
|
|
|
Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu (Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền máu toàn phần: khối hồng cầu, khối bạch cầu)
|
Lần
|
24800.00
|
24800.00
|
|
|
Định nhóm máu tại giường bệnh trước truyền máu (Định nhóm máu hệ ABO bằng giấy định nhóm máu để truyền: chế phẩm tiểu cầu hoặc huyết tương)
|
Lần
|
22200.00
|
22200.00
|
|
|
Định lượng ACTH (Adrenocorticotropic hormone) [Máu]
|
pmol/L
|
84100.00
|
84100.00
|
116000.00
|
|
Xét nghiệm Khí máu [Máu]
|
|
224400.00
|
224400.00
|
|
|
Định lượng Lactat (Acid Lactic) [Máu]
|
mmol/L
|
100900.00
|
100900.00
|
136000.00
|
|
Đo hoạt độ Lipase [Máu]
|
UI/L
|
61700.00
|
61700.00
|
90000.00
|
|
Định lượng LH (Luteinizing Hormone) [Máu]
|
|
84100.00
|
84100.00
|
109000.00
|
|
Đo hoạt độ LDH (Lactat dehydrogenase) [Máu]
|
U/L
|
28000.00
|
28000.00
|
49000.00
|
|
Định lượng LDL - C (Low density lipoprotein Cholesterol) [Máu]
|
mmol/L
|
28000.00
|
28000.00
|
50000.00
|