|
Định lượng Triglycerid [Máu]
|
mmol/L
|
28000.00
|
28000.00
|
50000.00
|
|
Định lượng Troponin Ths [Máu]
|
ng/ml
|
78500.00
|
78500.00
|
110000.00
|
|
Định lượng TSH (Thyroid Stimulating hormone) [Máu]
|
µIU/mL
|
61700.00
|
61700.00
|
80000.00
|
|
Định lượng Tobramycin [Máu]
|
Lần
|
100900.00
|
100900.00
|
|
|
Định lượng Urê máu [Máu]
|
mmol/L
|
22400.00
|
22400.00
|
43000.00
|
|
Định lượng Vancomycin [Máu]
|
mg/L
|
543000.00
|
543000.00
|
|
|
Định lượng Vitamin B12 [Máu]
|
Lần
|
78500.00
|
78500.00
|
110000.00
|
|
Định lượng yếu tố tân tạo mạch máu (PLGF – Placental Growth Factor) [Máu]
|
pg/ml
|
761300.00
|
761300.00
|
919000.00
|
|
Định lượng yếu tố kháng tân tạo mạch máu (sFlt-1-solube FMS like tyrosinkinase-1) [Máu]
|
pg/ml
|
761300.00
|
761300.00
|
919000.00
|
|
Điện giải (Na, K, Cl) (niệu) (Áp dụng cho cả trường hợp cho kết quả nhiều hơn 3 chỉ số.)
|
|
30200.00
|
30200.00
|
52000.00
|