|
Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]
|
Lần
|
89700.00
|
89700.00
|
|
|
Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]
|
Lần
|
95300.00
|
95300.00
|
|
|
Định lượng PTH (Parathyroid Hormon) [Máu]
|
pg/mL
|
246400.00
|
246400.00
|
309000.00
|
|
Định lượng Sắt [Máu]
|
µmol/L
|
33600.00
|
33600.00
|
56000.00
|
|
Định lượng SCC (Squamous cell carcinoma antigen) [Máu]
|
U/mL
|
212300.00
|
212300.00
|
|
|
Định lượng T3 (Tri iodothyronine) [Máu]
|
ng/mL
|
67300.00
|
67300.00
|
87000.00
|
|
Định lượng Testosterol [Máu]
|
|
97500.00
|
97500.00
|
126000.00
|
|
Định lượng Tg (Thyroglobulin) [Máu]
|
ng/mL
|
183300.00
|
183300.00
|
233000.00
|
|
Định lượng Theophylline [Máu]
|
Lần
|
84100.00
|
84100.00
|
|
|
Định lượng TRAb (TSH Receptor Antibodies) [Máu]
|
UI/L
|
424700.00
|
424700.00
|
520000.00
|