|
Anti phospholipid IgG và IgM (sàng lọc các kháng thể kháng phospholipid lớp IgG và IgM bằng kỹ thuật ELISA
|
Lần
|
607200.00
|
607200.00
|
|
|
Phân tích Myeloperoxidase nội bào
|
Lần
|
415000.00
|
415000.00
|
|
|
DCIP test (Dichlorophenol-Indolphenol test dùng sàng lọc huyết sắc tố E)
|
Lần
|
65900.00
|
65900.00
|
|
|
Trao đổi huyết tương điều trị (Chưa bao gồm kít tách tế bào máu)
|
Lần
|
901700.00
|
901700.00
|
|
|
Gạn tách tế bào gốc từ máu ngoại vi bằng máy tự động (Chưa bao gồm kít tách tế bào máu.)
|
Lần
|
2601700.00
|
2601700.00
|
|
|
Định lượng D-Dimer bằng kỹ thuật miễn dịch hóa phát quang
|
µg FEU/mL
|
546300.00
|
546300.00
|
|
|
Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X (Giá cho mỗi yếu tố.)
|
Lần
|
481000.00
|
481000.00
|
|
|
Định lượng yếu tố đông máu ngoại sinh II, V,VII, X (Giá cho mỗi yếu tố.)
|
Lần
|
341000.00
|
341000.00
|
|
|
Định lượng yếu tố đông máu nội sinh VIIIc, IX, XI (Giá cho mỗi yếu tố.)
|
|
248800.00
|
248800.00
|
320000.00
|
|
Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collagen/Acid Arachidonic/Thrombin/Epinephrin (Đo độ ngưng tập tiểu cầu với ADP/Collgen. Giá cho mỗi chất kích tập.)
|
Lần
|
117300.00
|
117300.00
|
|