|
Phẫu thuật tạo tạo vạt giãncho tạo hình tháp mũi
|
Lần
|
4436400.00
|
4436400.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo lỗ mũi
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Khâu vết thương vùng môi
|
Lần
|
1509500.00
|
1509500.00
|
|
|
Phẫu thuật tái tạo khuyết nhỏ do vết thương môi
|
Lần
|
3044900.00
|
3044900.00
|
|
|
Ghép một phần môi đứt rời bằng kỹ thuật vi phẫu
|
Lần
|
6646900.00
|
6646900.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt tại chỗ
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình môi từng phần bằng vạt lân cận
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi một bên
|
Lần
|
2888600.00
|
2888600.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình biến dạng môi trong sẹo khe hở môi hai bên
|
Lần
|
2988600.00
|
2988600.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng mắc phải
|
Lần
|
2888600.00
|
2888600.00
|
|