|
Phẫu thuật tạo hình khuyết bộ phận vành tai bằng vạt da tự do
|
Lần
|
5663200.00
|
5663200.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình toàn bộ vành tai bằng sụn tự thân (thì 1)
|
Lần
|
5712200.00
|
5712200.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình dựng vành tai trong mất toàn bộ vành tai (thì 2)
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình dị dạng dái tai bằng vạt tại chỗ
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ u da lành tính vành tai
|
Lần
|
771000.00
|
771000.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ u da ác tính vành tai (Chưa bao gồm nẹp, vít thay thế.)
|
Lần
|
4421700.00
|
4421700.00
|
|
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ
|
Lần
|
2767900.00
|
2767900.00
|
|
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức
|
Lần
|
2767900.00
|
2767900.00
|
|
|
Phẫu thuật khâu vết thương thấu má và ống tuyến nước bọt
|
Lần
|
3493200.00
|
3493200.00
|
|
|
Phẫu thuật vết thương vùng hàm mặt do hoả khí
|
Lần
|
3493200.00
|
3493200.00
|
|