|
Phẫu thuật thu nhỏ vú phì đại
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật diều trị sẹo bỏng vú bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị sẹo bỏng vú bằng kỹ thuật giãn da
|
Lần
|
4436400.00
|
4436400.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da tại chỗ
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị ung thư da vú bằng vạt da cơ có cuống mạch nuôi
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ u xơ vú
|
Lần
|
3135800.00
|
3135800.00
|
5200000.00
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ tuyến vú phụ
|
Lần
|
3135800.00
|
3135800.00
|
5200000.00
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ vú thừa
|
Lần
|
3135800.00
|
3135800.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ u tuyến vú lành tính philoid
|
Lần
|
3135800.00
|
3135800.00
|
5620000.00
|
|
Phẫu thuật Tạo hình khuyết phần mềm thành ngực bụng bằng vạt da lân cận
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|