|
Phẫu thuật tạo hình khe hở vòm miệng bẩm sinh
|
Lần
|
2888600.00
|
2888600.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình thông mũi miệng
|
Lần
|
2888600.00
|
2888600.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình thiểu năng vòm hầu bằng vạt thành họng sau
|
Lần
|
2888600.00
|
2888600.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình sẹo dính mép
|
Lần
|
439100.00
|
439100.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình nhân trung
|
Lần
|
2396200.00
|
2396200.00
|
|
|
Phẫu thuật ghép mảnh nhỏ vành tai đứt rời
|
Lần
|
2396200.00
|
2396200.00
|
|
|
Phẫu thuật ghép vành tai đứt rời bằng vi phẫu
|
Lần
|
6646900.00
|
6646900.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/3 vành tai bằng vạt tại chỗ
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình khuyết 1/2 vành tai bằng vạt tại chỗ
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình khuyết ¼ vành tai bằng vạt tại chỗ
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|