|
Phẫu thuật lấy dị vật vùng hàm mặt (Phẫu thuật khâu phục hồi vết thương phần mềm vùng hàm mặt, có tổn thương tuyến, mạch, thần kinh.)
|
Lần
|
3493200.00
|
3493200.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình thiểu sản bẩm sinh nửa mặt bằng ghép mỡ coleman
|
Lần
|
4630500.00
|
4630500.00
|
|
|
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da tại chỗ
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật sửa sẹo vùng cổ, mặt bằng vạt da lân cận
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Cắt u máu vùng đầu mặt cổ
|
Lần
|
3488600.00
|
3488600.00
|
|
|
Cắt dị dạng bạch mạch đầu mặt cổ
|
Lần
|
3488600.00
|
3488600.00
|
|
|
Phẫu thuật tái tạo vú sau ung thư bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngực bằng vạt da cơ có cuống mạch
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị loét sạ trị vùng ngưc bằng vạt da mạch xuyên vùng kế cận
|
Lần
|
5363900.00
|
5363900.00
|
|