|
Nối gân duỗi (Chưa bao gồm gân nhân tạo.)
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|
|
Khâu nối thần kinh không sử dụng vi phẫu thuật (Chưa bao gồm gân nhân tạo.)
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|
|
Gỡ dính thần kinh (Phẫu thuật nối gân hoặc kéo dài gân (tính 1 gân))
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|
|
Rút nẹp vít và các dụng cụ khác sau phẫu thuật [Dùng cho chuyên khoa Răng Hàm Mặt và 1 bên]
|
Lần
|
3081600.00
|
3081600.00
|
|
|
Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da tại chỗ
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật sửa sẹo co khuỷu bằng vạt tại chỗ
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật sửa sẹo co nách bằng vạt da cơ lân cận
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật sửa sẹo co cổ bàn tay bằng ghép da tự thân
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân
|
Lần
|
4699100.00
|
4699100.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo vạt trì hoãn cho bàn ngón tay
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|