|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt tại chỗ
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cánh tay bằng vạt lân cận
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết phần mềm phức tạp cẳng tay bằng vạt lân cận
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng ghép da tự thân
|
Lần
|
5449400.00
|
5449400.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da tại chỗ
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị vết thương bàn tay bằng các vạt da lân cận
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da tại chỗ
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị vết thương ngón tay bằng các vạt da lân cận
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|
|
Phẫu thuật gãy đốt bàn ngón tay kết hợp xương với Kirschner hoặc nẹp vít (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật ghép gân gấp không sử dụng vi phẫu thuật (Chưa bao gồm gân nhân tạo.)
|
Lần
|
3302900.00
|
3302900.00
|
|