|
Chăm sóc người bệnh dị ứng thuốc nặng: Lyell, Stevens-Johnson (Áp dụng với người bệnh hội chứng Lyell, Steven Johnson.)
|
Lần
|
181000.00
|
181000.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt bỏ các u nhỏ dưới móng
|
Lần
|
1196600.00
|
1196600.00
|
|
|
Dẫn lưu não thất (Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.)
|
Lần
|
4474500.00
|
4474500.00
|
|
|
Phẫu thuật dẫn lưu não thất - màng bụng (Chưa bao gồm van dẫn lưu nhân tạo.)
|
Lần
|
4474500.00
|
4474500.00
|
|
|
Phẫu thuật áp xe não (Chưa bao gồm bộ dẫn lưu kín, miếng vá khuyết sọ.)
|
Lần
|
7667700.00
|
7667700.00
|
|
|
Phẫu thuật thoát vị não và màng não (Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu.)
|
Lần
|
6120200.00
|
6120200.00
|
|
|
Lấy máu tụ trong sọ, ngoài màng cứng, dưới màng cứng, trong não (Chưa bao gồm nẹp, ghim, vít, ốc, miếng vá khuyết sọ.)
|
Lần
|
5669600.00
|
5669600.00
|
|
|
Phẫu thuật vết thương sọ não hở (Chưa bao gồm đinh, ghim, nẹp, vít, ốc, màng não nhân tạo, vật liệu tạo hình hộp sọ.)
|
Lần
|
5966400.00
|
5966400.00
|
|
|
Phẫu thuật thoát vị màng não tuỷ vùng lưng/cùng cụt chưa vỡ (Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu.)
|
Lần
|
6120200.00
|
6120200.00
|
|
|
Phẫu thuật thoát vị màng não tuỷ vùng lưng/cùng cụt đã vỡ, nhiễm trùng (Chưa bao gồm màng não nhân tạo, miếng vá khuyết sọ, bộ van dẫn lưu.)
|
Lần
|
6120200.00
|
6120200.00
|
|