|
Phẫu thuật điều trị teo đường mật bẩm sinh (Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô, Stent, chi phí DSA.)
|
Lần
|
5170100.00
|
5170100.00
|
|
|
Cắt túi mật, mở ống mật chủ lấy sỏi, dẫn lưu Kehr (Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.)
|
Lần
|
4970100.00
|
4970100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị áp xe gan do giun, mở ống mật chủ lấy giun (Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.)
|
Lần
|
4970100.00
|
4970100.00
|
|
|
Lấy sỏi ống mật chủ kèm cắt phân thùy gan (Chưa bao gồm keo sinh học, đầu dao cắt gan siêu âm, dao cắt hàn mạch, hàn mô.)
|
Lần
|
9075300.00
|
9075300.00
|
|
|
Lấy sỏi ống mật chủ, dẫn lưu ống Kehr, phẫu thuật lại (Chưa bao gồm đầu tán sỏi và điện cực tán sỏi.)
|
Lần
|
7651700.00
|
7651700.00
|
|
|
Cắt bỏ nang ống mật chủ và nối mật ruột
|
Lần
|
4870100.00
|
4870100.00
|
|
|
Nối ống mật chủ - hỗng tràng
|
Lần
|
4870100.00
|
4870100.00
|
|
|
Dẫn lưu đường mật ra da (Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2917900.00
|
2917900.00
|
|
|
Nối túi mật - hỗng tràng
|
Lần
|
4870100.00
|
4870100.00
|
|
|
Dẫn lưu túi mật (Chưa bao gồm kẹp khóa mạch máu, miếng cầm máu, máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
2917900.00
|
2917900.00
|
|