|
Phẫu thuật cắt bỏ ngón tay thừa
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Tháo bỏ các ngón tay, đốt ngón tay
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị trật khớp háng bẩm sinh (Chưa bao gồm đinh, nẹp, vít, ốc, khóa.)
|
Lần
|
3602500.00
|
3602500.00
|
|
|
Cố định ngoài điều trị gãy xương cẳng chân (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Cắt lọc vết thương gẫy xương hở, nắn chỉnh cố định tạm thời
|
Lần
|
5204600.00
|
5204600.00
|
|
|
Cắt cụt cẳng chân
|
Lần
|
3994900.00
|
3994900.00
|
|
|
Găm Kirschner trong gãy mắt cá (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Kết hợp xương trong trong gãy xương mác (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật bong lóc da và cơ phức tạp, sâu, rộng sau chấn thương
|
Lần
|
5204600.00
|
5204600.00
|
|
|
Chuyển vạt da có cuống mạch
|
Lần
|
3720600.00
|
3720600.00
|
|