|
Dẫn lưu áp xe cơ đái chậu
|
Lần
|
3142500.00
|
3142500.00
|
|
|
Phẫu thuật vết thương bàn tay, cắt lọc đơn thuần
|
Lần
|
3226900.00
|
3226900.00
|
|
|
Chích áp xe phần mềm lớn
|
Lần
|
218500.00
|
218500.00
|
|
|
Khâu lại da vết phẫu thuật sau nhiễm khuẩn
|
Lần
|
289500.00
|
289500.00
|
|
|
Cắt lọc tổ chức hoại tử hoặc cắt lọc vết thương đơn giản
|
Lần
|
194700.00
|
194700.00
|
|
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm)
|
Lần
|
64300.00
|
64300.00
|
|
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm)
|
Lần
|
121400.00
|
121400.00
|
|
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
193600.00
|
193600.00
|
|
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
275600.00
|
275600.00
|
|
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
148600.00
|
148600.00
|
251000.00
|