|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ (Cắt chỉ)
|
Lần
|
40300.00
|
40300.00
|
|
|
Thay băng, cắt chỉ vết mổ (Thay băng vết mổ chiều dài trên 15cm đến 30 cm)
|
Lần
|
89500.00
|
89500.00
|
150000.00
|
|
Chích rạch áp xe nhỏ
|
Lần
|
218500.00
|
218500.00
|
|
|
Chích hạch viêm mủ
|
Lần
|
218500.00
|
218500.00
|
|
|
Thay băng, cắt chỉ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài ≤ 15cm)
|
Lần
|
64300.00
|
64300.00
|
110000.00
|
|
Thay băng, cắt chỉ (Thay băng vết thương chiều dài trên 15cm đến 30 cm)
|
Lần
|
89500.00
|
89500.00
|
|
|
Thay băng, cắt chỉ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 30 cm đến 50 cm)
|
Lần
|
121400.00
|
121400.00
|
|
|
Thay băng, cắt chỉ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ trên 15 cm đến 30 cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
148600.00
|
148600.00
|
|
|
Thay băng, cắt chỉ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài từ 30 cm đến 50 cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
193600.00
|
193600.00
|
|
|
Thay băng, cắt chỉ (Thay băng vết thương hoặc mổ chiều dài > 50cm nhiễm trùng)
|
Lần
|
275600.00
|
275600.00
|
|