|
Mở thông bàng quang
|
Lần
|
405500.00
|
405500.00
|
|
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - trực tràng bẩm sinh
|
Lần
|
4621100.00
|
4621100.00
|
|
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo bẩm sinh
|
Lần
|
4621100.00
|
4621100.00
|
|
|
Phẫu thuật dò niệu đạo - âm đạo-trực tràng bẩm sinh
|
Lần
|
4621100.00
|
4621100.00
|
|
|
Cắt nối niệu đạo trước
|
Lần
|
4621100.00
|
4621100.00
|
|
|
Cắt nối niệu đạo sau
|
Lần
|
4621100.00
|
4621100.00
|
|
|
Cấp cứu nối niệu đạo do vỡ xương chậu
|
Lần
|
4621100.00
|
4621100.00
|
|
|
Tạo hình dương vật do lệch lạc phái tính do gien
|
Lần
|
4700900.00
|
4700900.00
|
|
|
Tạo hình âm đạo
|
Lần
|
4230100.00
|
4230100.00
|
|
|
Tạo hình âm đạo, ghép da trên khuôn nong
|
Lần
|
4230100.00
|
4230100.00
|
|