|
Phẫu thuật xoắn, vỡ tinh hoàn
|
Lần
|
2490900.00
|
2490900.00
|
|
|
Nong niệu đạo
|
Lần
|
273500.00
|
273500.00
|
|
|
Cắt bỏ tinh hoàn
|
Lần
|
2490900.00
|
2490900.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe bìu/tinh hoàn
|
Lần
|
218500.00
|
218500.00
|
|
|
Cố định nẹp vít gãy thân xương cánh tay (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật trật khớp khuỷu (Chưa bao gồm kim.)
|
Lần
|
4324900.00
|
4324900.00
|
|
|
Phẫu thuật can lệnh đầu dưới xương quay (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật gãy đầu dưới xương quay và trật khớp quay trụ dưới (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Nắn găm Kirschner trong gãy Pouteau-Colles (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|
|
Phẫu thuật gãy Monteggia (Chưa bao gồm xương nhân tạo hoặc sản phẩm sinh học thay thế xương, đinh, nẹp, vít.)
|
Lần
|
4102500.00
|
4102500.00
|
|