|
Gnathostoma (Giun đầu gai) Ab miễn dịch bán tự động [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
321000.00
|
321000.00
|
|
|
Plasmodium (Ký sinh trùng sốt rét) Ag test nhanh [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
261000.00
|
261000.00
|
|
|
Demodex soi tươi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|
|
Demodex nhuộm soi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|
|
Phthirus pubis (Rận mu) soi tươi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|
|
Phthirus pubis (Rận mu) nhuộm soi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|
|
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) soi tươi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|
|
Sarcoptes scabies hominis (Ghẻ) nhuộm soi [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|
|
Cysticercus cellulosae (Sán lợn) ấu trùng soi mảnh sinh thiết [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|
|
Gnathostoma ấu trùng soi mảnh sinh thiết [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
45500.00
|
45500.00
|
|