|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm (Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài ≥ l0 cm)
|
Lần
|
269500.00
|
269500.00
|
|
|
Khâu vết thương phần mềm dài trên 10cm (Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài ≥ l0 cm)
|
Lần
|
354200.00
|
354200.00
|
|
|
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm (Khâu vết thương phần mềm tổn thương sâu chiều dài < l0 cm)
|
Lần
|
289500.00
|
289500.00
|
|
|
Khâu vết thương phần mềm dài dưới 10cm (Khâu vết thương phần mềm tổn thương nông chiều dài < l0 cm)
|
Lần
|
194700.00
|
194700.00
|
|
|
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ O (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột chỉnh hình chân chữ X (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên xương đùi (bột liền)
|
Lần
|
659600.00
|
659600.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 giữa xương đùi (bột liền)
|
Lần
|
659600.00
|
659600.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 dưới xương đùi (bột liền)
|
Lần
|
659600.00
|
659600.00
|
|
|
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột liền)
|
Lần
|
749600.00
|
749600.00
|
|