|
Cắt polyp ống tai (gây tê)
|
Lần
|
634500.00
|
634500.00
|
|
|
Truyền hoá chất tĩnh mạch (Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân ngoại trú)
|
Lần
|
172800.00
|
172800.00
|
|
|
Truyền hoá chất tĩnh mạch (Chưa bao gồm hoá chất. Áp dụng với bệnh nhân nội trú)
|
Lần
|
144800.00
|
144800.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe phổi (Dẫn lưu màng phổi, ổ áp xe phổi dưới hướng dẫn của siêu âm)
|
Lần
|
729400.00
|
729400.00
|
|
|
Dẫn lưu áp xe phổi (Dẫn lưu màng phổi tối thiểu)
|
Lần
|
628500.00
|
628500.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
5100100.00
|
5100100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị xoắn trung tràng
|
Lần
|
2705700.00
|
2705700.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị xoắn ruột (Chưa bao gồm máy cắt nối tự động và ghim khâu máy cắt nối.)
|
Lần
|
5100100.00
|
5100100.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị xoắn ruột
|
Lần
|
2705700.00
|
2705700.00
|
|
|
Cắt một nửa bàng quang có tạo hình bằng ruột
|
Lần
|
5887300.00
|
5887300.00
|
|