|
Nắn, bó bột trật khớp háng bẩm sinh (bột tự cán)
|
Lần
|
370100.00
|
370100.00
|
|
|
Nắn, bó bột gẫy 1/3 trên thân xương cánh tay (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gẫy 1/3 giữa thân xương cánh tay (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gẫy 1/3 dưới thân xương cánh tay (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột trật khớp khuỷu (bột liền)
|
Lần
|
434600.00
|
434600.00
|
|
|
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu (bột liền)
|
Lần
|
434600.00
|
434600.00
|
|
|
Nắn bó bột gãy và trật khớp khuỷu (bột tự cán)
|
Lần
|
256600.00
|
256600.00
|
|
|
Nắn, bó bột bong sụn tiếp khớp khuỷu, khớp cổ tay (bột liền)
|
Lần
|
434600.00
|
434600.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy cổ xương cánh tay (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|
|
Nắn, bó bột gãy 1/3 trên hai xương cẳng tay (bột liền)
|
Lần
|
372700.00
|
372700.00
|
|