|
Vi nấm nuôi cấy và định danh hệ thống tự động [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
325200.00
|
325200.00
|
|
|
Vi nấm kháng thuốc định lượng (MIC) (cho 1 loại kháng sinh) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
201800.00
|
201800.00
|
|
|
Chụp CLVT hệ động mạch cảnh có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1732400.00
|
1732400.00
|
|
|
Chụp CLVT mạch máu não (từ 64-128 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1732400.00
|
1732400.00
|
|
|
Chụp CLVT hàm-mặt có tiêm thuốc cản quang (từ 64-128 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1732400.00
|
1732400.00
|
|
|
Chụp CLVT tai-xương đá không tiêm thuốc (từ 64-128 dãy) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1486800.00
|
1486800.00
|
|
|
Chụp cắt lớp vi tính nội soi ảo cây phế quản (từ 64- 128 dãy) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1486800.00
|
1486800.00
|
|
|
Chụp cắt lớp vi tính động mạch phổi (từ 64- 128 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1732400.00
|
1732400.00
|
|
|
Chụp cắt lớp vi tính động mạch chủ ngực (từ 64- 128 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1732400.00
|
1732400.00
|
|
|
Chụp cắt lớp vi tính hệ tiết niệu thường quy (từ 64-128 dãy) (Chưa bao gồm thuốc cản quang.) [HĐXNBVĐN]
|
Lần
|
1732400.00
|
1732400.00
|
|