|
Phẫu thuật dập nát phần mềm các cơ quan vận động [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4304000.00
|
4304000.00
|
|
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm tổn thương thần kinh giữa, thần kinh trụ, thần kinh quay [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4304000.00
|
4304000.00
|
|
|
Thương tích bàn tay phức tạp [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4304000.00
|
4304000.00
|
|
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm phức tạp [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4304000.00
|
4304000.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt u thành ngực phức tạp [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
4304000.00
|
4304000.00
|
|
|
Cắt lọc, khâu vết thương rách da đầu [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2149000.00
|
2149000.00
|
|
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm đơn giản/rách da đầu [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2149000.00
|
2149000.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị vết thương phần mềm vùng hàm mặt có thiếu hổng tổ chức [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2149000.00
|
2149000.00
|
|
|
Phẫu thuật khâu đơn giản vết thương vùng mặt cổ [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2149000.00
|
2149000.00
|
|
|
Phẫu thuật vết thương phần mềm vùng hàm mặt không thiếu hổng tổ chức [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2149000.00
|
2149000.00
|
|