|
Phẫu thuật sửa sẹo co ngón tay bằng ghép da tự thân [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3964400.00
|
3964400.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng đùi bằng ghép da tự thân [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3964400.00
|
3964400.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng khoeo bằng ghép da tự thân [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3964400.00
|
3964400.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình các khuyết da vùng cẳng bằng ghép da tự thân [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3964400.00
|
3964400.00
|
|
|
Cắt u máu, u bạch huyết đường kính trên 10cm [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2436100.00
|
2436100.00
|
|
|
Cắt u máu, u bạch huyết đường kính 5 - 10cm [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2436100.00
|
2436100.00
|
|
|
Cắt u máu trong xương [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2436100.00
|
2436100.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt u máu lớn (đường kính ≥ 10 cm) [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2436100.00
|
2436100.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt u máu nhỏ (đường kính < 10 cm) [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2436100.00
|
2436100.00
|
|
|
Phẫu thuật U máu [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2436100.00
|
2436100.00
|
|