|
Phẫu thuật điều trị vết thương dương vật [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2149000.00
|
2149000.00
|
|
|
Ghép da hay vạt da điều trị hở mi do sẹo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2583600.00
|
2583600.00
|
|
|
Ghép da dị loại độc lập [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2583600.00
|
2583600.00
|
|
|
Phẫu thuật điều trị tách bàn chân (càng cua) [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2583600.00
|
2583600.00
|
|
|
Vá da dầy toàn bộ, diện tích dưới 10cm² [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2583600.00
|
2583600.00
|
|
|
Ghép da tự thân bằng mảnh da dài mỏng trên người bệnh đái tháo đường [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2583600.00
|
2583600.00
|
|
|
Phẫu thuật tạo hình điều trị tật dính ngón tay [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2583600.00
|
2583600.00
|
|
|
Phẫu thuật vá da diện tích từ 5-10cm² [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2583600.00
|
2583600.00
|
|
|
Phẫu thuật ghép da tự thân vùng mi mắt [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2583600.00
|
2583600.00
|
|
|
Phẫu thuật giải phóng sẹo chít hẹp lỗ mũi [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2583600.00
|
2583600.00
|
|