|
Cắt u máu, u bạch huyết thành ngực đường kính 5 - 10 cm [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2436100.00
|
2436100.00
|
|
|
Phẫu thuật treo thận [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2433200.00
|
2433200.00
|
|
|
Phẫu thuật treo tử cung [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2433200.00
|
2433200.00
|
|
|
Phẫu thuật treo bàng quang và trực tràng sau mổ sa sinh dục [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3780000.00
|
3780000.00
|
7749458.00
|
|
Phẫu thuật thoát vị rốn và khe hở thành bụng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2816800.00
|
2816800.00
|
|
|
Phẫu thuật thoát vị khó: đùi, bịt [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2816800.00
|
2816800.00
|
|
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn nghẹt [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2816800.00
|
2816800.00
|
|
|
Phẫu thuật thoát vị rốn nghẹt [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2816800.00
|
2816800.00
|
|
|
Phẫu thuật thoát vị vết mổ cũ thành bụng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2816800.00
|
2816800.00
|
|
|
Phẫu thuật thoát vị bẹn hay thành bụng thường [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2816800.00
|
2816800.00
|
|