|
Cắt ung thư buồng trứng lan rộng [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
5953300.00
|
5953300.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt ung thư buồng trứng + tử cung hoàn toàn + 2 phần phụ + mạc nối lớn [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
5953300.00
|
5953300.00
|
|
|
Phẫu thuật cắt tử cung đường âm đạo [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
3396600.00
|
3396600.00
|
7475984.00
|
|
Phẫu thuật điều trị rò cạnh hậu môn [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276400.00
|
2276400.00
|
|
|
Phẫu thuật rò hậu môn phức tạp hay phẫu thuật lại [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276400.00
|
2276400.00
|
|
|
Phẫu thuật áp xe hậu môn, có mở lỗ rò [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276400.00
|
2276400.00
|
|
|
Phẫu thuật trĩ dưới hướng dẫn của siêu âm (DGHAL) [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276400.00
|
2276400.00
|
|
|
Cắt cơ tròn trong [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276400.00
|
2276400.00
|
|
|
Cắt trĩ từ 2 búi trở lên [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276400.00
|
2276400.00
|
|
|
Phẫu thuật trĩ độ 3 [gây tê] Chưa bao gồm chi phí thuốc và oxy [Gây tê]
|
Lần
|
2276400.00
|
2276400.00
|
|