|
T50.4
|
Ngộ độc thuốc tác động chuyển hóa acid uric
|
Drugs affecting uric acid metabolism
|
|
T50.5
|
Ngộ độc ức chế sự thèm ăn [thuốc giảm ngon miệng]
|
Appetite depressants
|
|
T50.6
|
Ngộ độc tác nhân giải độc và/hoặc đối khoáng [giải độc] kim loại nặng, không phân loại mục khác
|
Antidotes and chelating agents, not elsewhere classified
|
|
T50.7
|
Ngộ độc thuốc phục hồi sức khỏe [sức lực] và/hoặc chất đối kháng thụ thể opioid
|
Analeptics and opioid receptor antagonists
|
|
T50.8
|
Ngộ độc tác nhân dùng để chẩn đoán
|
Diagnostic agents
|
|
T50.9
|
Ngộ độc dược chất, thuốc điều trị và/hoặc sinh phẩm khác và/hoặc không xác định
|
Other and unspecified drugs, medicaments and biological substances
|
|
T51
|
Tác động độc hại của cồn
|
Toxic effect of alcohol
|
|
T51.0
|
Tác động độc hại của ethanol
|
Ethanol
|
|
T51.1
|
Tác động độc hại của methanol
|
Methanol
|
|
T51.2
|
Tác động độc hại của 2-Propanol
|
2-Propanol
|