|
T53.9
|
Tác động độc hại của dẫn xuất halogen của hydrocarbon béo và/hoặc hydrocarbon thơm, không xác định
|
Halogen derivative of aliphatic and aromatic hydrocarbons, unspecified
|
|
T54
|
Tác động độc hại của chất ăn mòn
|
Toxic effect of corrosive substances
|
|
T54.0
|
Tác động độc hại của phenol và/hoặc các chất đồng đẳng của phenol
|
Phenol and phenol homologues
|
|
T54.1
|
Tác động độc hại của hợp chất hữu cơ ăn mòn khác
|
Other corrosive organic compounds
|
|
T54.2
|
Tác động độc hại của chất acid ăn mòn và/hoặc chất giống acid
|
Corrosive acids and acid-like substances
|
|
T54.3
|
Tác động độc hại của chất kiềm ăn mòn và/hoặc các chất giống kiềm
|
Corrosive alkalis and alkali-like substances
|
|
T54.9
|
Tác động độc hại của chất ăn mòn, không xác định
|
Corrosive substance, unspecified
|
|
T55
|
Tác động độc hại của xà phòng và/hoặc chất tẩy rửa
|
Toxic effect of soaps and detergents
|
|
T56
|
Tác động độc hại của kim loại
|
Toxic effect of metals
|
|
T56.0
|
Tác động độc hại của chì và/hoặc các hợp chất của nó
|
Lead and its compounds
|