|
T56.1
|
Tác động độc hại của thủy ngân và/hoặc các hợp chất của nó
|
Mercury and its compounds
|
|
T56.2
|
Tác động độc hại của crôm và/hoặc các hợp chất của nó
|
Chromium and its compounds
|
|
T56.3
|
Tác động độc hại của cadmi và/hoặc các hợp chất của nó
|
Cadmium and its compounds
|
|
T56.4
|
Tác động độc hại của đồng và/hoặc các hợp chất của nó
|
Copper and its compounds
|
|
T56.5
|
Tác động độc hại của kẽm và/hoặc các hợp chất của nó
|
Zinc and its compounds
|
|
T56.6
|
Tác động độc hại của thiếc và/hoặc các hợp chất của nó
|
Tin and its compounds
|
|
T56.7
|
Tác động độc hại của beryllium và/hoặc các hợp chất của nó
|
Beryllium and its compounds
|
|
T56.8
|
Tác động độc hại của kim loại khác
|
Other metals
|
|
T56.9
|
Tác động độc hại của kim loại, không xác định
|
Metal, unspecified
|
|
T57
|
Tác động độc hại của chất vô cơ khác
|
Toxic effect of other inorganic substances
|