|
T57.0
|
Tác động độc hại của arsen và/hoặc các hợp chất của nó
|
Arsenic and its compounds
|
|
T57.1
|
Tác động độc hại của phospho và/hoặc các hợp chất của nó
|
Phosphorus and its compounds
|
|
T57.2
|
Tác động độc hại của mangan và/hoặc các hợp chất của nó
|
Manganese and its compounds
|
|
T57.3
|
Tác động độc hại của khí hydro xyanua [HCN]
|
Hydrogen cyanide
|
|
T57.8
|
Tác động độc hại của chất vô cơ xác định khác
|
Other specified inorganic substances
|
|
T57.9
|
Tác động độc hại của chất vô cơ, không xác định
|
Inorganic substance, unspecified
|
|
T58
|
Tác động độc hại của carbon monoxide
|
Toxic effect of carbon monoxide
|
|
T59
|
Tác động độc hại của khí, khói và/hoặc hơi khác
|
Toxic effect of other gases, fumes and vapours
|
|
T59.0
|
Nhiễm độc nitrogen oxid [NO hoặc NO2]
|
Nitrogen oxides
|
|
T59.1
|
Nhiễm độc sulfur dioxid
|
Sulfur dioxide
|