|
V93.7
|
Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, ván trượt nước
|
Accident on board watercraft without accident to watercraft, not causing drowning and submersion, water-skis
|
|
V93.8
|
Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, phương tiện đường thủy khác không có thủy lực
|
Accident on board watercraft without accident to watercraft, not causing drowning and submersion, other unpowered watercraft
|
|
V93.9
|
Tai nạn trên phương tiện thủy không có tai nạn của phương tịên, không gây đuối nước và/hoặc chìm tàu, phương tiện đường thủy không xác định
|
Accident on board watercraft without accident to watercraft, not causing drowning and submersion, unspecified watercraft
|
|
V94
|
Tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định
|
Other and unspecified water transport accidents
|
|
V94.0
|
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, tàu chở hàng
|
Other and unspecified water transport accidents, merchant ship
|
|
V94.1
|
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, tàu chở khách
|
Other and unspecified water transport accidents, Passenger ship
|
|
V94.2
|
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, tàu đánh cá
|
Other and unspecified water transport accidents, fishing boat
|
|
V94.3
|
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, phương tiện đường thủy khác có thủy lực
|
Other and unspecified water transport accidents, other powered watercraft
|
|
V94.4
|
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, thuyền buồm
|
Other and unspecified water transport accidents, sailboat
|
|
V94.5
|
Các tai nạn giao thông đường thủy khác và/hoặc không xác định, ca nô hoặc thuyền kayak
|
Other and unspecified water transport accidents, canoe or kayak
|