|
W89
|
Mắt phơi nhiễm với ánh sáng nhân tạo và/hoặc tia cực tím
|
Exposure to man-made visible and ultraviolet light
|
|
W90
|
Phơi nhiễm với bức xạ không ion hóa khác
|
Exposure to other nonionizing radiation
|
|
W91
|
Phơi nhiễm với nguồn phóng xạ [bức xạ] không xác định
|
Exposure to unspecified type of radiation
|
|
W92
|
Tiếp xúc với nhiệt độ quá cao có nguồn gốc nhân tạo
|
Exposure to excessive heat of man-made origin
|
|
W93
|
Tiếp xúc quá mức với nguồn nhiệt lạnh nhân tạo
|
Exposure to excessive cold of man-made origin
|
|
W94
|
Tiếp xúc với áp suất không khí cao và/hoặc thấp và/hoặc thay đổi áp suất không khí
|
Exposure to high and low air pressure and changes in air pressure
|
|
W99
|
Tiếp xúc với các yếu tố môi trường khác và/hoặc không xác định do con người tạo ra
|
Exposure to other and unspecified man-made environmental factors
|
|
X00
|
Tiếp xúc với đám cháy không kiểm soát được ở tòa nhà hoặc công trình xây dựng
|
Exposure to uncontrolled fire in building or structure
|
|
X01
|
Tiếp xúc với đám cháy không kiểm soát được, không phải ở tòa nhà hoặc công trình xây dựng
|
Exposure to uncontrolled fire, not in building or structure
|
|
X02
|
Tiếp xúc với đám cháy kiểm soát được của tòa nhà hoặc công trình xây dựng
|
Exposure to controlled fire in building or structure
|