|
W78
|
Hít phải các chất trong dạ dày
|
Inhalation of gastric contents
|
|
W79
|
Hít và/hoặc nuốt thức ăn gây tắc nghẽn đường hô hấp
|
Inhalation and ingestion of food causing obstruction of respiratory tract
|
|
W80
|
Hít và/hoặc nuốt phải các vật thể khác gây tắc nghẽn đường hô hấp
|
Inhalation and ingestion of other objects causing obstruction of respiratory tract
|
|
W81
|
Bị giam giữ hoặc bị mắc kẹt trong môi trường thiếu oxy
|
Confined to or trapped in a low-oxygen environment
|
|
W83
|
Các mối đe dọa xác định khác đối với hô hấp
|
Other specified threats to breathing
|
|
W84
|
Mối đe dọa không xác định đối với hô hấp
|
Unspecified threat to breathing
|
|
W85
|
Tiếp xúc với đường dây tải điện
|
Exposure to electric transmission lines
|
|
W86
|
Tiếp xúc với dòng điện xác định khác
|
Exposure to other specified electric current
|
|
W87
|
Tiếp xúc với dòng điện không xác định
|
Exposure to unspecified electric current
|
|
W88
|
Phơi nhiễm với nguồn phóng xạ [bức xạ] ion hóa
|
Exposure to ionizing radiation
|