|
X89
|
Tấn công bằng hóa chất và/hoặc chất độc hại xác định khác
|
Assault by other specified chemicals and noxious substances
|
|
X90
|
Tấn công bằng hóa chất và/hoặc chất độc hại không xác định
|
Assault by unspecified chemical or noxious substance
|
|
X91
|
Tấn công bằng cách treo cổ, bóp cổ và/hoặc làm ngạt thở
|
Assault by hanging, strangulation and suffocation
|
|
X92
|
Tấn công bằng cách dìm nước và/hoặc làm ngập nước
|
Assault by drowning and submersion
|
|
X93
|
Tấn công bằng xả súng ngắn
|
Assault by handgun discharge
|
|
X94
|
Tấn công bằng xả súng trường, súng bắn đạn ghém và/hoặc súng lớn hơn
|
Assault by rifle, shotgun and larger firearm discharge
|
|
X95
|
Tấn công bằng cách xả súng khác và/hoặc không xác định
|
Assault by other and unspecified firearm discharge
|
|
X96
|
Tấn công bằng vật liệu nổ
|
Assault by explosive material
|
|
X97
|
Tấn công bằng khói, hỏa hoạn và/hoặc bằng lửa
|
Assault by smoke, fire and flames
|
|
X98
|
Tấn công bằng hơi nước, hơi nóng và/hoặc các vật thể nóng
|
Assault by steam, hot vapours and hot objects
|