|
X99
|
Tấn công bằng vật sắc nhọn
|
Assault by sharp object
|
|
Y00
|
Tấn công bằng vật thể không sắc nhọn
|
Assault by blunt object
|
|
Y01
|
Tấn công bằng cách đẩy từ nơi cao
|
Assault by pushing from high place
|
|
Y02
|
Tấn công bằng cách đẩy hoặc đặt nạn nhân trước vật đang chuyển động
|
Assault by pushing or placing victim before moving object
|
|
Y03
|
Tấn công bằng đâm xe cơ giới
|
Assault by crashing of motor vehicle
|
|
Y04
|
Tấn công bằng vũ lực
|
Assault by bodily force
|
|
Y05
|
Tấn công tình dục bằng vũ lực
|
Sexual assault by bodily force
|
|
Y06
|
Thờ ơ và/hoặc bỏ rơi
|
Neglect and abandonment
|
|
Y06.0
|
Bị vợ/chồng hoặc đối tác bỏ rơi
|
By spouse or partner
|
|
Y06.1
|
Bị cha mẹ bỏ rơi
|
By parent
|