|
X67.8
|
Cố ý tự đầu độc bằng cách tiếp xúc với khí và/hoặc hơi xác định khác
|
Intentional self-poisoning by and exposure to other specified gases and vapours
|
|
X67.9
|
Cố ý tự đầu độc bằng cách tiếp xúc với khí và/hoặc hơi không xác định
|
Intentional self-poisoning by and exposure to unspecified gases and vapours
|
|
X68
|
Cố ý tự đầu độc bằng và/hoặc cố tình phơi nhiễm với thuốc trừ sâu
|
Intentional self-poisoning by and exposure to pesticides
|
|
X69
|
Cố ý tự đầu độc bằng và/hoặc cố tình phơi nhiễm với hóa chất và hoặc chất độc hại khác và/hoặc không xác định
|
Intentional self-poisoning by and exposure to other and unspecified chemicals and noxious substances
|
|
X70
|
Cố tình tự làm hại bản thân bằng cách treo cổ, bóp cổ và/hoặc tự làm ngạt thở
|
Intentional self-harm by hanging, strangulation and suffocation
|
|
X71
|
Cố tình tự hại bằng nhảy xuống nước và/hoặc trầm mình dưới nước
|
Intentional self-harm by drowning and submersion
|
|
X72
|
Cố tình tự làm hại bản thân bằng xả súng ngắn
|
Intentional self-harm by handgun discharge
|
|
X73
|
Cố tình tự làm hại bản thân bằng xả súng trường, xúng bắn đạn ghém và/hoặc súng lớn hơn
|
Intentional self-harm by rifle, shotgun and larger firearm discharge
|
|
X74
|
Cố tình tự làm hại bản thân bằng xả súng khác và/hoặc không xác định
|
Intentional self-harm by other and unspecified firearm discharge
|
|
X75
|
Cố tình tự làm hại bản thân bằng vật liệu nổ
|
Intentional self-harm by explosive material
|