|
Y61
|
Dị vật vô tình để lại trong cơ thể trong chăm sóc ngoại khoa và/hoặc nội khoa
|
Foreign object accidentally left in body during surgical and medical care
|
|
Y61.0
|
Dị vật vô tình để lại trong cơ thể trong quá trình phẫu thuật
|
During surgical operation
|
|
Y61.1
|
Dị vật vô tình để lại trong cơ thể trong quá trình truyền dịch hoặc truyền máu
|
During infusion or transfusion
|
|
Y61.2
|
Dị vật vô tình để lại trong cơ thể trong quá trình chạy thận nhân tạo hoặc truyền dịch khác
|
During kidney dialysis or other perfusion
|
|
Y61.3
|
Dị vật vô tình để lại trong cơ thể trong quá trình tiêm thuốc hoặc tiêm chủng
|
During injection or immunization
|
|
Y61.4
|
Dị vật vô tình để lại trong cơ thể trong quá trình khám nội soi
|
During endoscopic examination
|
|
Y61.5
|
Dị vật vô tình để lại trong cơ thể trong quá trình thông tim
|
During heart catheterization
|
|
Y61.6
|
Dị vật vô tình để lại trong cơ thể trong quá trình hút, chọc dò và/hoặc đặt ống thông khác
|
During aspiration, puncture and other catheterization
|
|
Y61.7
|
Dị vật vô tình để lại trong khi rút catheter hoặc băng dán cố định catheter
|
During removal of catheter or packing
|
|
Y61.8
|
Dị vật vô tình để lại trong chăm sóc ngoại khoa và/hoặc y khoa khác
|
During other surgical and medical care
|