|
Y61.9
|
Dị vật vô tình để lại trong chăm sóc ngoại khoa và/hoặc nội khoa không xác định
|
During unspecified surgical and medical care
|
|
Y62
|
Không đảm bảo vô khuẩn trong chăm sóc ngoại khoa và/hoặc nội khoa
|
Failure of sterile precautions during surgical and medical care
|
|
Y62.0
|
Không đảm bảo vô khuẩn trong khi phẫu thuật
|
During surgical operation
|
|
Y62.1
|
Không đảm bảo vô khuẩn trong quá trình truyền dịch hoặc truyền máu
|
During infusion or transfusion
|
|
Y62.2
|
Không đảm bảo vô khuẩn trong quá trình chạy thận nhân tạo hoặc truyền dịch khác
|
During kidney dialysis or other perfusion
|
|
Y62.3
|
Không đảm bảo vô khuẩn trong quá trình tiêm hoặc tiêm chủng
|
During injection or immunization
|
|
Y62.4
|
Không đảm bảo vô khuẩn trong khi khám nội soi
|
During endoscopic examination
|
|
Y62.5
|
Không đảm bảo vô khuẩn trong quá trình thông tim
|
During heart catheterization
|
|
Y62.6
|
Không đảm bảo vô khuẩn trong quá trình hút, chọc dò và/hoặc đặt ống thông khác
|
During aspiration, puncture and other catheterization
|
|
Y62.8
|
Không đảm bảo vô khuẩn trong chăm sóc ngoại khoa và/hoặc nội khoa khác
|
During other surgical and medical care
|